Hướng dẫn chi tiết trồng và chăm sóc cây gấc đạt chuẩn GACP-WHO

Cây gấc (Momordica cochinchinensis) từ lâu đã giữ vị trí quan trọng trong đời sống văn hóa và y học cổ truyền. Với sự phát triển của khoa học hiện đại, loại nông sản này được xác định là nguồn nguyên liệu dược phẩm và thực phẩm chức năng giá trị cao nhờ hàm lượng Lycopene và Beta-carotene vượt trội. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng kinh tế và đáp ứng yêu cầu khắt khe của các nhà máy dược phẩm, quy trình canh tác cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thực hành tốt trồng trọt và thu hái (GACP-WHO). Bài viết dưới đây sẽ cung cấp quy trình kỹ thuật bài bản từ khâu chuẩn bị đất đến thu hoạch, giúp bà con nông dân tối ưu hóa năng suất và chất lượng dược liệu.

Tầm quan trọng của tiêu chuẩn GACP-WHO trong canh tác cây gấc

GACP-WHO (Good Agricultural and Collection Practices) là các nguyên tắc, tiêu chuẩn kỹ thuật nhằm đảm bảo nguồn nguyên liệu làm thuốc đạt độ sạch và hoạt tính sinh học cao nhất. Đối với cây gấc, việc áp dụng quy trình này không chỉ đơn thuần là kỹ thuật canh tác mà là yếu tố sống còn để sản phẩm đầu ra được thị trường chấp nhận.

Khi áp dụng GACP-WHO, người trồng kiểm soát chặt chẽ được các dư lượng kim loại nặng, thuốc bảo vệ thực vật và vi sinh vật gây hại. Điều này giúp ổn định hàm lượng các hoạt chất quý như Lycopene, Vitamin E và các chất chống oxy hóa trong màng gấc. Sản phẩm đạt chuẩn sẽ có cơ hội tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu, mang lại lợi nhuận cao hơn gấp nhiều lần so với canh tác truyền thống manh mún.

Giai đoạn chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi xuống giống

Khâu chuẩn bị đóng vai trò nền tảng, quyết định trực tiếp đến sức sinh trưởng và khả năng kháng bệnh của vườn gấc trong suốt chu kỳ khai thác.

Tiêu chuẩn chọn vùng trồng và xử lý đất

Yếu tố tiên quyết trong quy trình GACP-WHO là địa điểm canh tác. Đất trồng gấc cần đảm bảo sự cách ly an toàn với các nguồn gây ô nhiễm như khu công nghiệp, bệnh viện, nghĩa trang hay các trục đường giao thông lớn có mật độ khói bụi cao.

Đất trồng lý tưởng phải có tầng canh tác dày, tơi xốp và khả năng thoát nước tốt. Cây gấc rất nhạy cảm với tình trạng ngập úng, do đó các vùng đất trũng thấp cần được lên liếp cao. Trước khi trồng, bà con cần tiến hành lấy mẫu đất để phân tích các chỉ tiêu lý hóa. Độ pH thích hợp nhất cho cây gấc phát triển nằm trong khoảng 6 – 7. Nếu đất quá chua (pH thấp), cần xử lý bằng vôi bột để cân bằng lại hệ sinh thái đất. Bên cạnh đó, các chỉ số về kim loại nặng (Chì, Cadimi, Thủy ngân) và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong đất phải nằm dưới ngưỡng cho phép.

Kiểm soát nguồn nước tưới

Nước tưới ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dược liệu. Nguồn nước sử dụng phải là nước sạch, nước giếng khoan hoặc nước sông hồ không bị ô nhiễm bởi nước thải sinh hoạt và công nghiệp. Tuyệt đối không sử dụng nước thải chưa qua xử lý để tưới cho cây. Định kỳ, mẫu nước cần được gửi đi phân tích để kiểm tra sự hiện diện của các vi sinh vật gây hại như E. coli hay Salmonella.

Tuyển chọn cây giống sạch bệnh

Chất lượng giống quyết định năng suất của cả chu kỳ kinh doanh. Bà con nên ưu tiên chọn cây giống từ các cơ sở uy tín, có hồ sơ nguồn gốc rõ ràng. Cây giống đạt chuẩn phải có bộ rễ khỏe mạnh, lá xanh tốt, không có dấu hiệu của sâu bệnh hay dị tật.

Trong canh tác chuyên canh lấy quả, việc sử dụng cây ghép hoặc cây giâm cành từ các cây mẹ năng suất cao thường được khuyến khích hơn so với trồng từ hạt. Lý do là cây gấc phân tính đực cái, trồng từ hạt có tỷ lệ cây đực cao hoặc cây lưỡng tính năng suất thấp, khó kiểm soát đồng bộ chất lượng vườn trồng.

Kỹ thuật trồng cây gấc bài bản

Sau khi hoàn tất khâu chuẩn bị, kỹ thuật xuống giống chính xác sẽ giúp cây nhanh chóng bén rễ và thích nghi với điều kiện môi trường.

cây gấc

Thời vụ và mật độ canh tác

Thời điểm thích hợp nhất để trồng gấc là vào mùa xuân hoặc đầu mùa mưa. Lúc này, tiết trời mát mẻ, độ ẩm không khí cao tạo điều kiện thuận lợi cho cây hồi xanh và bật chồi nhanh chóng. Tránh trồng vào những ngày nắng gắt hoặc mưa bão lớn gây sốc nhiệt hoặc thối rễ cây con.

Về mật độ, khoảng cách giữa các cây cần được tính toán hợp lý để đảm bảo độ thông thoáng và khả năng quang hợp. Khoảng cách khuyến nghị là cây cách cây 3m, hàng cách hàng 4m. Với mật độ này, mỗi hecta có thể trồng khoảng 800 đến 1000 gốc. Việc trồng quá dày sẽ khiến vườn rậm rạp, tạo điều kiện cho nấm bệnh phát triển và giảm khả năng đậu quả.

Quy trình làm đất và đào hố

Đất trồng cần được cày bừa kỹ, nhặt sạch cỏ dại và tàn dư thực vật từ vụ trước. Kích thước hố trồng tiêu chuẩn là 50x50x50cm. Khi đào hố, lớp đất mặt nên để riêng để trộn với phân bón lót.

Mỗi hố cần được bón lót hỗn hợp bao gồm: phân chuồng hoai mục (đã qua xử lý nấm bệnh), phân lân (2-3kg/hố) và vôi bột. Việc bón lót giúp cung cấp nguồn dinh dưỡng dự trữ lâu dài và cải tạo hệ vi sinh vật có lợi quanh vùng rễ. Hỗn hợp phân và đất cần được trộn đều và lấp xuống hố trước khi trồng khoảng 15-20 ngày để các chất dinh dưỡng hòa tan và triệt tiêu mầm bệnh trong phân.

Thao tác trồng cây chuẩn kỹ thuật

Khi tiến hành trồng, nên chọn thời điểm buổi chiều mát. Thao tác cần nhẹ nhàng để tránh làm vỡ bầu đất gây tổn thương rễ. Đặt cây giống thẳng đứng vào giữa hố, lấp đất mịn xung quanh và nén nhẹ tay để cố định gốc. Lưu ý chỉ lấp đất vừa ngang mặt bầu hoặc cổ rễ, không lấp quá sâu gây nghẹt rễ, cũng không quá cạn làm hở rễ. Ngay sau khi trồng, cần tưới nước đẫm để đảm bảo đất tiếp xúc tốt với rễ cây và duy trì độ ẩm cần thiết. Có thể sử dụng rơm rạ hoặc cỏ khô phủ quanh gốc để giữ ẩm và hạn chế cỏ dại.

Quy trình chăm sóc và quản lý dịch hại

Giai đoạn chăm sóc quyết định trực tiếp đến năng suất và hàm lượng hoạt chất trong quả gấc. Việc tuân thủ quy trình GACP-WHO đòi hỏi sự tỉ mỉ trong việc sử dụng phân bón và quản lý sâu bệnh.

Thiết kế giàn leo tối ưu

Gấc là loại cây thân leo, do đó hệ thống giàn đóng vai trò như bộ khung xương nâng đỡ toàn bộ sinh khối của cây. Giàn cần được thiết kế chắc chắn, độ bền cao để sử dụng trong nhiều năm. Kiểu giàn chữ T hoặc giàn lưới dây cáp với chiều cao từ 2m đến 2,5m là lựa chọn phổ biến. Độ cao này vừa giúp cây đón nhận ánh sáng mặt trời tối đa để quang hợp, vừa thuận tiện cho việc chăm sóc và thu hái bên dưới.

cây gấc

Quản lý nước tưới và dinh dưỡng

Chế độ nước tưới cần được duy trì ổn định. Trong mùa khô, cần tưới 2 lần/ngày vào sáng sớm và chiều mát để giữ ẩm độ đất. Tuy nhiên, gấc rất sợ úng, nên hệ thống thoát nước phải hoạt động tốt vào mùa mưa.

Về phân bón, nguyên tắc của GACP-WHO ưu tiên sử dụng phân hữu cơ và các loại phân bón có nguồn gốc sinh học.

  • Giai đoạn kiến thiết cơ bản: Bón thúc định kỳ 1 tháng/lần bằng phân hữu cơ hoặc NPK cân đối để nuôi thân lá.
  • Giai đoạn kinh doanh (Ra hoa, đậu quả): Cây cần nhu cầu dinh dưỡng cao hơn để nuôi trái. Lúc này, cần tăng cường bón Kali để giúp quả chắc, màng gấc dày, màu sắc đỏ đẹp và hàm lượng tinh dầu cao. Tuyệt đối tuân thủ thời gian cách ly phân bón trước khi thu hoạch theo quy định.

Phòng trừ sâu bệnh theo hướng an toàn

Trong canh tác dược liệu, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học bị hạn chế tối đa. Thay vào đó, bà con cần áp dụng quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).

  • Biện pháp canh tác: Thường xuyên thăm vườn, tỉa bỏ các cành lá già, cành tăm, cành không có khả năng ra quả để tạo độ thông thoáng. Điều này giúp ánh sáng xuyên qua tán lá, hạn chế nơi trú ngụ của sâu bệnh.
  • Biện pháp sinh học: Sử dụng các loại bẫy dính, bẫy đèn để bắt côn trùng trưởng thành. Đối với các loại sâu ăn lá, bọ trĩ hay nhện đỏ, ưu tiên sử dụng các chế phẩm sinh học, nấm ký sinh hoặc thảo mộc để phòng trị. Chỉ sử dụng thuốc hóa học nằm trong danh mục cho phép khi thực sự cần thiết và phải đảm bảo thời gian cách ly tuyệt đối để không để lại dư lượng trong sản phẩm.

Thu hoạch và sơ chế bảo quản sau thu hoạch

Khâu thu hoạch và sơ chế là bước cuối cùng nhưng cực kỳ quan trọng để định hình chất lượng thương phẩm.

Xác định thời điểm thu hoạch “vàng”

Cây gấc thường cho thu hoạch sau khoảng 5-6 tháng tính từ khi trồng (đối với gấc ghép hoặc lưu gốc). Vụ thu hoạch chính thường rơi vào tháng 9 đến tháng 12 hàng năm.

Thời điểm thu hái tối ưu là khi quả chuyển sang màu đỏ cam hoặc đỏ rực trên 2/3 diện tích vỏ quả. Lúc này, hàm lượng Lycopene và Beta-carotene đạt đỉnh. Không nên thu hái khi quả còn xanh hoặc ương, vì hoạt chất chưa tích lũy đủ. Ngược lại, nếu để quả quá chín, vỏ sẽ bị mềm, dễ vỡ nát trong quá trình vận chuyển và dễ bị xâm nhập bởi vi sinh vật.

Kỹ thuật thu hái và sơ chế

Dụng cụ thu hoạch như dao, kéo cần được vệ sinh sạch sẽ, sắc bén. Cắt cuống quả nhẹ nhàng, tránh làm dập nát dây leo ảnh hưởng đến các lứa quả sau. Quả sau khi hái cần được xếp vào sọt hoặc thùng nhựa thoáng khí, có lớp lót để tránh va đập.

cây gấc

Quá trình sơ chế cần được thực hiện càng sớm càng tốt sau khi thu hoạch (tốt nhất trong vòng 24 giờ).

  1. Làm sạch: Rửa sạch đất cát và bụi bẩn bám trên vỏ quả bằng nước sạch.
  2. Phân loại: Loại bỏ những quả bị sâu bệnh, nứt vỡ hoặc quá chín.
  3. Bóc tách: Bổ quả lấy phần hạt và màng gấc. Đây là bộ phận chứa giá trị dược liệu cao nhất.
  4. Bảo quản: Màng gấc tươi rất dễ bị oxy hóa và lên men. Do đó, cần tiến hành sấy khô ở nhiệt độ thích hợp hoặc cấp đông ngay lập tức tùy theo mục đích sử dụng. Nếu sấy, cần đảm bảo độ ẩm còn lại đạt tiêu chuẩn để tránh nấm mốc trong quá trình lưu kho. Kho bảo quản phải khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và sự xâm nhập của côn trùng.
  5. Việc chuyển đổi từ canh tác gấc truyền thống sang quy trình chuẩn GACP-WHO là bước đi tất yếu để nâng tầm giá trị nông sản Việt. Mặc dù quy trình này đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc về công sức và tuân thủ kỷ luật kỹ thuật khắt khe, nhưng kết quả mang lại là hoàn toàn xứng đáng. Những vườn gấc đạt chuẩn không chỉ đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng, cung cấp nguồn nguyên liệu chất lượng cho ngành dược phẩm mà còn mở ra hướng đi bền vững, nâng cao vị thế và thu nhập cho người nông dân.

cây gấc

AGRILAS – Đối tác tin cậy của nhà phân phối trên toàn quốc.

📞 Hotline: 02723.759.860 – 0833.715.983

🌐 Website: agrilas.com

✉ Email: agrilasjsc@gmail.com

📍 Lô F13, Đường Số 5, KCN Đức Hoà III – Hồng Đạt, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh

Bài viết mới cập nhật: