Mô hình trồng xen canh cây ăn quả lâu năm vào vườn cà phê, đặc biệt là cây bơ, đang trở thành hướng đi bền vững cho nhiều nhà vườn. Việc áp dụng đúng kỹ thuật trồng xen cây bơ trong vườn cà phê Vối không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập, giảm thiểu rủi ro biến động giá cả thị trường mà còn tạo ra hệ sinh thái vườn cây ổn định, che bóng và chắn gió hiệu quả. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp quy trình kỹ thuật chi tiết từ khâu chuẩn bị đất, thiết kế mật độ đến chế độ chăm sóc, bón phân và thu hoạch chuẩn xác nhất.
Điều kiện tiên quyết để triển khai mô hình trồng xen
Trước khi bắt tay vào xuống giống, bà con cần rà soát kỹ lưỡng các yếu tố thổ nhưỡng và tình trạng sức khỏe của vườn cà phê hiện tại. Không phải vườn cà phê nào cũng phù hợp để trồng xen cây bơ. Để đảm bảo cây sinh trưởng tốt và không cạnh tranh tiêu cực với cây chủ lực, vườn trồng cần thỏa mãn các tiêu chí khắt khe về đất đai và nguồn nước.
Về địa hình và đất đai, diện tích trồng cà phê vối phải có độ dốc nhỏ hơn 15 độ để hạn chế xói mòn dinh dưỡng. Tầng đất canh tác yêu cầu phải dày trên 70 cm, đảm bảo khả năng thoát nước tốt vì cây bơ rất mẫn cảm với tình trạng ngập úng cục bộ. Mực nước ngầm phải sâu hơn 100 cm. Chỉ số pHKCl của đất nên nằm trong ngưỡng từ 3,7 đến 6,0.
Về tình trạng vệ sinh đồng ruộng, tỷ lệ nhiễm các bệnh nguy hiểm như vàng lá, thối rễ do tuyến trùng hoặc nấm trong đất gây hại phải được kiểm soát chặt chẽ. Cụ thể, tỷ lệ này không được vượt quá 5% đối với vườn trồng mới hoặc tái canh, và không quá 10% đối với vườn cà phê đang trong giai đoạn kinh doanh. Ngoài ra, giống bơ được lựa chọn để đưa vào trồng xen phải là các dòng đã được cơ quan chức năng công nhận về năng suất và chất lượng.

Quy trình kỹ thuật thiết kế và xuống giống
Việc thiết kế mật độ hợp lý là yếu tố then chốt quyết định năng suất của cả bơ và cà phê trong tương lai. Kỹ thuật này đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng để tối ưu hóa không gian và ánh sáng.
Mật độ và khoảng cách trồng tối ưu
Mật độ trồng xen cây bơ trong vườn cà phê thường dao động từ 55 đến 69 cây/ha. Vị trí trồng bơ sẽ thay thế trực tiếp vào hố cà phê. Tùy thuộc vào địa hình và khả năng canh tác, bà con có thể lựa chọn một trong hai công thức khoảng cách sau:
- Công thức 1: Khoảng cách trồng bơ là 12 x 12 m (tương đương mật độ 69 cây/ha). Ở công thức này, cây cà phê vẫn duy trì khoảng cách 3 x 3 m, đạt mật độ khoảng 1.041 cây/ha.
- Công thức 2: Khoảng cách trồng bơ thưa hơn là 12 x 15 m (tương đương mật độ 55 cây/ha). Cây cà phê giữ khoảng cách 3 x 3 m, mật độ đạt khoảng 1.055 cây/ha.
Trong quá trình chọn giống, nếu bà con canh tác giống bơ Booth 7, cần lưu ý trồng xen thêm các giống như TA1 hoặc Reed. Việc này giúp tăng khả năng thụ phấn chéo, từ đó nâng cao tỷ lệ đậu quả cho giống bơ Booth 7 vốn có đặc tính ra hoa lệch pha.
Chuẩn bị hố trồng và xử lý đất
Thời vụ trồng thích hợp nhất là vào đầu mùa mưa, khoảng từ tháng 5 đến tháng 8 dương lịch. Thời điểm này tận dụng được nguồn nước trời, giúp cây con nhanh bén rễ và tiết kiệm chi phí tưới tiêu.
Hố trồng cần được đào với kích thước chuẩn 60 x 60 x 60 cm. Khi đào, bà con chú ý để riêng lớp đất mặt giàu dinh dưỡng sang một bên. Công tác bón lót cần thực hiện trước khi trồng từ 15 đến 20 ngày. Hỗn hợp bón lót bao gồm: 10 – 15 kg phân chuồng hoai mục, 0,5 kg lân nung chảy và 0,5 kg vôi bột. Trộn đều hỗn hợp này với lớp đất mặt đã để riêng, sau đó lấp đầy hố và vun mô cao hơn mặt đất tự nhiên để chống đọng nước.
Khâu xử lý đất trong hố đóng vai trò quan trọng để bảo vệ bộ rễ non. Để trừ kiến, mối và các côn trùng hại rễ, có thể sử dụng thuốc chứa hoạt chất Imidacloprid (như Confidor 100SL nồng độ 0,1%, tưới 0,5 lít/hố) hoặc thuốc chứa hoạt chất Diazinon (như Diazan 50EC, dùng khoảng 50g/hố).
Tiêu chuẩn cây giống và cách trồng
Cây bơ giống đủ tiêu chuẩn xuất vườn cần đạt độ tuổi từ 3 – 4 tháng sau khi ghép. Cây phải sinh trưởng khỏe, thân thẳng, chiều cao từ 40 – 60 cm và đường kính thân trên 0,6 cm. Phần thân ghép phải có ít nhất 6 lá, lá ngọn đã thuần thục và cứng cáp. Đặc biệt, vết ghép phải liền lạc, tiếp hợp tốt, cách mặt bầu từ 15 – 20 cm và hoàn toàn không có chồi vượt mọc ra từ gốc ghép.
Khi trồng, bà con đặt bầu cây sao cho mặt bầu ngang bằng với mặt hố đã vun mô. Tránh trồng quá sâu gây ngập úng cổ rễ hoặc quá cào làm rễ bị khô. Sau khi trồng cần cắm cọc cố định để tránh gió lay gốc.

Chiến lược quản lý dinh dưỡng và nước tưới
Để nuôi dưỡng đồng thời hai loại cây trồng trên cùng một diện tích, chế độ phân bón và nước tưới cần sự chính xác cao để tránh sự cạnh tranh dinh dưỡng.
Chế độ bón phân hữu cơ và cải tạo đất
Phân hữu cơ là nền tảng bền vững cho vườn cây trồng xen. Đối với cây cà phê, định kỳ 2 năm bón một lần với liều lượng 5 – 10 kg phân chuồng hoai/cây. Cách bón là đào rãnh dọc theo một bên mép tán (rộng 20 cm, sâu 25 – 30 cm) vào đầu hoặc giữa mùa mưa, sau đó lấp đất kỹ.
Riêng với cây bơ, khi cây đã vào giai đoạn kinh doanh ổn định, lượng phân hữu cơ khuyến cáo là 20 – 30 kg/cây/năm, bón vào đầu mùa mưa. Kỹ thuật bón là rải theo hình chiếu tán cây bơ, tuyệt đối tránh bón vào vùng gốc cây cà phê nằm dưới tán bơ.
Bên cạnh đó, việc quản lý độ chua của đất thông qua bón vôi là bắt buộc. Tùy vào độ pHKCl thực tế của đất mà lượng vôi dao động từ 400 – 1.000 kg/ha, định kỳ 2 năm bón một lần vào đầu mùa mưa. Lưu ý không trộn chung vôi với các loại phân bón khác để tránh làm mất đạm.
Quy trình bón phân hóa học chi tiết
Việc bón phân vô cơ cần chia theo giai đoạn sinh trưởng của cây bơ và cây cà phê. Dưới đây là bảng hướng dẫn lượng bón cho 1 ha vườn trồng xen (với năng suất bơ dự kiến 30-40 kg/cây):
- Giai đoạn kiến thiết cơ bản (Năm 1 – Năm 3):
- Cà phê: Lượng phân NPK 16-16-8 tăng dần từ 400 kg (năm 1) lên 950-1.000 kg (năm 3).
- Bơ: Lượng đạm Urê bón cho mỗi cây tăng từ 0,8 – 1,0 kg (năm 1) lên 2,2 – 2,5 kg (năm 3).
- Giai đoạn kinh doanh (Từ năm 4 trở đi):
- Cà phê: Sử dụng 1.400 – 1.600 kg NPK (công thức 16-16-8 hoặc 16-8-16) kết hợp với 480 – 550 kg lân nung chảy và 330 – 420 kg Kali clorua mỗi năm.
- Bơ: Chuyển sang dùng NPK chuyên dùng hoặc Urê với lượng 3,0 – 3,5 kg/cây (năm 4) và tăng lên 6,0 – 7,0 kg/cây khi cây lớn hơn.
Thời điểm bón cần chia làm 4 đợt trong năm (vào các tháng 2, 5, 7, 9) để cây hấp thu tối đa. Ngoài ra, cần bổ sung phân bón lá chứa vi lượng (S, Mg, Zn, B) phun 2-3 lần vào mùa mưa để tăng cường quang hợp và đậu quả.
Kỹ thuật tưới nước
Nước tưới là yếu tố sống còn trong mùa khô Tây Nguyên. Phương pháp tưới gốc hoặc tưới tiết kiệm được khuyến khích, không nên áp dụng tưới tràn gây lãng phí và xói mòn.
- Cà phê: Lượng nước tưới gốc khoảng 400 – 420 lít/gốc/lần (chu kỳ 30-35 ngày).
- Bơ: Nhu cầu nước thấp hơn, khoảng 200 – 250 lít/gốc/lần với cùng chu kỳ.
Bà con cần theo dõi lượng mưa thực tế; nếu có mưa khoảng 30mm thì có thể bỏ qua một lần tưới.
Tạo hình, tỉa cành và vệ sinh vườn cây
Kỹ thuật cắt tỉa quyết định độ thông thoáng của vườn, giảm sâu bệnh và tăng năng suất.
Đối với cây cà phê kinh doanh, việc cắt tỉa thực hiện 2 lần/năm. Lần 1 ngay sau thu hoạch để loại bỏ cành vô hiệu, cành già cỗi, cành mọc sát đất. Lần 2 vào giữa mùa mưa để tỉa thưa các cành thứ cấp mọc ở vị trí bất lợi. Chồi vượt cần được loại bỏ thường xuyên. Những cây sinh trưởng kém hoặc quả nhỏ, bị gỉ sắt nặng nên được cưa ghép cải tạo hoặc đào bỏ trồng mới.
Đối với cây bơ, thời điểm cắt tỉa lý tưởng là sau khi thu hoạch xong (tháng 10 – 11). Cần loại bỏ cành sâu bệnh, cành khô. Nguyên tắc quan trọng là cành thấp nhất của cây bơ phải cách mặt đất ít nhất 0,8 – 1,0 m để không che khuất cây cà phê bên dưới. Tàn dư thực vật sau khi cắt tỉa phải được thu gom và tiêu hủy để ngăn chặn mầm bệnh lây lan.
Công tác làm cỏ cần thực hiện 3 – 4 lần/năm. Tại các vùng đất dốc, nên làm cỏ theo băng để giữ đất, hạn chế tối đa việc sử dụng thuốc diệt cỏ hóa học gây hại cho hệ vi sinh vật đất.
Thu hoạch và bảo quản nông sản
Khâu thu hoạch và bảo quản đúng cách giúp giữ vững phẩm chất hạt cà phê và quả bơ, đảm bảo giá bán tốt nhất.
Đối với cà phê: Tuyệt đối không thu hái quả xanh non. Cần thu hoạch nhiều đợt để đảm bảo hái đúng quả chín (tỷ lệ quả chín đạt trên 80%). Sau khi thu hoạch, cà phê phải được vận chuyển về nơi chế biến trong vòng 24 giờ (chế biến ướt) hoặc 48 giờ (chế biến khô). Sân phơi phải sạch sẽ, độ dày lớp phơi không quá 30 cm và cần đảo thường xuyên.

Đối với bơ: Chỉ thu hái khi quả đã đạt độ chín sinh lý. Dấu hiệu nhận biết là vỏ quả chuyển từ màu xanh sáng bóng sang màu xanh đậm, vỏ kém bóng hơn và có các nốt sần cám (tùy giống). Dụng cụ hái cần có túi hứng để tránh quả rơi dập. Sau khi hái, cần phân loại, loại bỏ quả nứt, dập, sâu bệnh. Quả bơ cần được bảo quản nơi thoáng mát, khô ráo và vận chuyển đến nơi tiêu thụ nhanh nhất, tốt nhất không lưu kho quá 2 ngày.
Lời kết
Việc áp dụng đồng bộ kỹ thuật trồng xen cây bơ trong vườn cà phê Vối từ khâu thiết kế, chăm sóc đến thu hoạch sẽ giúp bà con nông dân khai thác tối đa tiềm năng của quỹ đất. Đây là mô hình “lấy ngắn nuôi dài”, vừa ổn định sản lượng cà phê, vừa có thêm nguồn thu lớn từ bơ, hướng tới nền nông nghiệp bền vững và hiệu quả.
AGRILAS – Đối tác tin cậy của nhà phân phối trên toàn quốc.
📞 Hotline: 02723.759.860 – 0833.715.983
🌐 Website: agrilas.com
✉ Email: agrilasjsc@gmail.com
📍 Lô F13, Đường Số 5, KCN Đức Hoà III – Hồng Đạt, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh








